Chủ Nhật, 29 tháng 12, 2013
Máy lạnh Toshiba 10N3KPX
Chi tiết máy lạnh Toshiba 10N3KPX
Giá bán: 7,650,000 VND
Tình Trạng: Còn hàng
Giá bán: 7,650,000 VND
Tình Trạng: Còn hàng
| Model | : | Toshiba 10N3KPX |
| Giá : | : | 7,650,000 VNĐ ( Đã bao gồm VAT) |
| Giá tham khảo | : | 9.800.000 VNĐ |
| Link dẫn chứng | : | http://maylanhgiasi.net/may-lanh/detail/202-toshiba-10n3kpx.html |
| Sản xuất tại | : | Thái Lan |
| Công suất | : | 1 ngựa (1 HP) |
| Sử dụng | : | Thích hợp sử dụng cho phòng ngủ Sử dụng cho phòng có thể tích : 30 - 40 m3 khí |
| Bảo hành | : | 12 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Lượt xem | : | 691 |
| Trạng thái | : |
Thứ Bảy, 28 tháng 12, 2013
Chi tiết máy lạnh Samsung AS09TW
Chi tiết máy lạnh Samsung AS09TW
Giá bán: 5,800,000 VND
Tình Trạng: Còn hàng
| Model | : | Samsung AS09TW |
| Giá : | : | 5,800,000 VNĐ ( Đã bao gồm VAT) |
| Giá tham khảo | : | 0 VNĐ |
| Link dẫn chứng | : | http://maylanhgiasi.net/may-lanh/detail/278-samsung-as09tw.html |
| Sản xuất tại | : | Thái Lan |
| Công suất | : | 1 ngựa (1 HP) |
| Sử dụng | : | Thích hợp sử dụng cho phòng ngủ Sử dụng cho phòng có thể tích : 30 - 40 m3 khí |
| Bảo hành | : | 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Lượt xem | : | 4141 |
Bảng giá dịch vụ máy lạnh giá tốt
MayLanhGiaSi.NET kính chào Qúy khách
Để đáp ứng nhu cầu đặc hàng mua máy lạnh của Qúy khách hàng và thể hiện sự chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh cùng nghiệp vụ chăm sóc khách hàng. Maylanhgiasi.net đã cung cấp ra thị trường 03 gói lắp đặt máy lạnh trọn gói cơ bản có mức giá tương ứng với chất lượng dịch vụ vật tư ống đồng sử dụng trong quá trình lắp máy để khách hàng có thể tùy ý chọn loại hình dịch vụ và giá cả phù hợp nhất.
BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT máy lạnh THEO YÊU CẦU
(Giá nhân công và vật tư trên chưa gồm VAT)
BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT TRỌN GÓI
( MÁY LẠNH TREO TƯỜNG )
may lanh dai kin
may lanh panasonic
( Giá công nhân và vật tư trên chưa bao gồm VAT)
*Lưu ý*: Lắp đặt trọn gói chỉ áp dụng với các trường hợp khách hàng lắp từ 03m ống đồng trở lại.
BẢNG GIÁ VỆ SINH VÀ SẠC GAS
(MÁY LẠNH TREO TƯỜNG- ÂM TRẦN- TỦ ĐỨNG)
(MÁY LẠNH TREO TƯỜNG)
may lanh sai gon
may lanh ha noi
may lanh tiet kiem dien
may lanh noi dia
| DIỄN GIẢI | CÔNG SUẤT | ĐVT | ĐƠN GIÁ | GHI CHÚ | ||
| 1. Công lắp đặt | 1,0- 1,5 Hp | Bộ | 200.000 VNĐ | Tùy theo mức độ phức tạp của vị trí lắp đặt, giá có thể thay đổi | ||
| 2,0- 2,5 Hp | Bộ | 250.000 VNĐ | ||||
| 2. Ống đồng dẫn Gas loại tốt (Made in Thailan) | Độ dày ống | 0.56 | 0.65 mm | 0.75 mm | 0.81 mm | |
| 1,0 Hp | Mét | 110.000 VNĐ | 130.000 VNĐ | 160.000 VNĐ | ||
| 1,5Hp | Mét | 130.000 VNĐ | 150.000 VNĐ | 190.000 VNĐ | ||
| 2,0Hp | Mét | 150.000 VNĐ | 170.000 VNĐ | 230.000 VNĐ | ||
| 2,5Hp | Mét | 200.000 VNĐ | 260.000 VNĐ | |||
| 3. Giá đỡ (Eke chuyên dụng) | 1,0Hp | Bộ | 110.000 VNĐ | |||
| 1,5 Hp | Bộ | 120.000 VNĐ | Êke chuyên dụng ( Đã bao gồm Tắc kê+ Đinh ốc vít) | |||
| 2,0- 2,5 Hp | Bộ | 170.000 VNĐ | ||||
| 4.CB thường | 1,0- 1,5 Hp | Bộ | 60.000 VNĐ | CB Panasonic | 120.000 VNĐ | |
| 2,0- 2,5 Hp | Bộ | 80.000 VNĐ | 160.000 VNĐ | |||
| 5.Dây điện CADIVI | 1,0- 1,5 Hp | Mét | 10.000 VNĐ | |||
| 2,0- 2,5 Hp | Mét | 15.000 VNĐ | ||||
| 6. Ống ruột gà | Mét | 10.000 VNĐ | ||||
| 7. Chân cao su | Bộ | 50.000 VNĐ | Sử dụng cho trường hợp máy không sử dụng Eke | |||
| 8. Móc nẹp ống gas | cái | 5.000 VNĐ | ||||
| 9.Hút chân không | Bộ | 50.000 VNĐ | Riêng đối với dòng máy lạnh inverter nếu khách yêu cầu sử dụng máy hút chân không khi lắp đặt, phụ thu them 50.000 VNĐ/1 máy | |||
| 10. Hàn kết nối | Bộ | 120.000 VNĐ | Đối với trường hợp ống đồng đi âm sẵn | |||
| 11. Tháo máy lạnh cũ(Nếu có) | Bộ | 100.000 VNĐ | Tùy theo mức độ phức tạp của vị trí lắp đặt, giá có thể thay đổi | |||
| GÓI STANDARD (Đúng giá- Chất lượng- Chuyên nghiệp) | |||||||
| Ống đồng LHCT (Made in Thailand) | Số mét ống sử dụng | 01 mét | 02 mét | 03 mét | |||
| 1,0 Hp | mét | 540.000 vnđ | 670.000 vnđ | 710.000 vnđ | |||
| 1,5 Hp | mét | 580.000 vnđ | 710.000 vnđ | 760.000 vnđ | |||
| 2,0 Hp | mét | 650.000 vnđ | 820.000 vnđ | 990.000 vnđ | |||
| GÓI VERY CHEAP ( Siêu rẻ- Siêu cạnh tranh- Siêu tiết kiệm) | |||||||
| Ống đồng cuộn (Made in Vietnam) | Số mét ống sử dụng | 01 mét | 02 mét | 03 mét | |||
| 1,0 Hp | mét | 450.00 vnđ | 540.000 vnđ | 630.000 vnđ | |||
| 1,5 Hp | mét | 470.000 vnđ | 560.000 vnđ | 650.000 vnđ | |||
| may lanh gia si | |||||||
| DIỄN GIẢI | VẬT TƯ ĐI KÈM | GHI CHÚ | |||||
| 1.Giá đỡ cục nóng (Eke chuyên dụng) | Có sử dụng | Eke chuyên dụng (Đã bao gồm Tắc kê+ Đinh ốc vít) | |||||
| 2. CB thường | Có sử dụng | CB cóc loại thường | |||||
| 3. Dây điện | Có sử dụng | Tối đa sử dụng 10m dây điện đơn | |||||
| 4. Ống ruột gà | Có sử dụng | Tối đa sử dụng 05m ống ruột gà | |||||
| 5. Móc nẹp ống Gas | Có sử dụng | ||||||
| 6.Chân cao su | Không sử dụng | ||||||
| 7. Hút chân không | Không sử dụng | ||||||
| 8. Đem theo thang | Không sử dụng | Nhà khách hàng có sẵn thang | |||||
| NỘI DUNG CÔNG VIỆC | ĐVT | ĐƠN GIÁ | GHI CHÚ | ||
| Vệ sinh máy lạnh treo tường | Bộ | 100.000 vnđ | Tùy theo số lượng máy, mức độ phức tạp của vị trí lắp đặt, giá có thể thay đổi | ||
| Vệ sinh máy lạnh tủ đứng | Bộ | 200.000 vnđ | |||
| Vệ sinh máy lạnh âm trần | Bộ | 300.000 vnđ | |||
| Nạp Gas bổ sung | Đối với Gas R22 (Gas Ấn Độ ) | Đối với Gas R410A ( Gas Mỹ ) | |||
| Sạc 5 PSI | 80.000 vnđ | Sạc 5 PSI | 180.000 vnđ | ||
| Sạc 10 PSI | 150.000 vnđ | Sạc 10 PSI | 320.000 vnđ | ||
| Sạc 15 PSI | 200.000 vnđ | Sạc 15 PSI | Nên thay mới | ||
| Thay Gas mới | Máy 1 HP | 350.000 vnđ | Máy 1 HP | 700.000 vnđ | |
| Máy 1,5 HP | 450.000 vnđ | Máy 1,5 HP | 900.000 vnđ | ||
| Máy 2,0 HP | 550.000 vnđ | Máy 2,0 HP | 1.200.000 vnđ | ||
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)